Chuyên gia thực hành UEH Glo-cal Classes
| STT | Họ tên | Vị trí cộng tác | Đơn vị cộng tác |
|---|---|---|---|
| 1 | ThS. Trần Lê Thuận | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 2 | Trần Thị Trâm | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 3 | Đoàn Trần Thùy Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 4 | ThS. Đặng Vinh Hiển | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 5 | ThS. Nguyễn Bùi Thiên Anh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 6 | ThS. Đặng Ngọc Thùy Nga | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 7 | ThS. Nguyễn Minh Tài | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 8 | ThS. Nguyễn Thanh Phong | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 9 | ThS. Nguyễn Thị Hoàng Kim | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 10 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 11 | ThS. Nguyễn Văn Huy | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 12 | ThS. Phạm Hoài Ân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 13 | Phạm Văn Thọ Lộc | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 14 | ThS. Nguyễn Thị Thuận | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 15 | ThS. Phan Vũ Thành Phương | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 16 | ThS. Trần Cao Trí | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 17 | Đoàn Nguyễn Bảo Quyên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 18 | Vũ Thị Mai | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 19 | Nguyễn Vũ Nhất Huy | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 20 | TS. Yiyuan Ding | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 21 | TS. Estadieu Gerald, Vincent | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 22 | ThS. Vũ Thị Minh Ngọc | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 23 | Lê Mai Anh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 24 | Trần Yến Nhi | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 25 | TS. Filipa Martins | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 26 | GS.TS. Álvaro Barbosa | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 27 | TS. De Sena Caires Carlos Duarte | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 28 | GS.TS. Joao Alexandre Lobo Maques | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 29 | ThS. Hoàng Văn Vinh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 30 | TS. Trịnh Văn Chơn | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 31 | ThS. Nguyễn Thị Lan Hương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 32 | Triệu Định Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 33 | ThS. Phạm Thị Phú | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 34 | ThS. Bùi Thái Thanh Danh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 35 | ThS. Đặng Anh Khoa | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 36 | TS. Lê Thị Kim Cư | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 37 | ThS. Nguyễn Minh Đăng Khánh | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 38 | ThS. Phạm Tấn Phát | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 39 | TS. Lê Ngọc Hiếu | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 40 | Nguyễn Hoàn Thành | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Du lịch |
| 41 | ThS. Dương Thị Minh Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Du lịch |
| 42 | ThS. Nguyễn Đức Hiệp | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Du lịch |
| 43 | ThS. Nguyễn Thị Chúc Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Du lịch |
| 44 | Nguyễn Anh Hưng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Du lịch |
| 45 | ThS. Châu Ngô Diệu Hiền | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 46 | ThS. Pham Dang-Hung Lionel | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 47 | ThS. Nguyễn Thị Đan Thanh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 48 | ThS. Trần Thị Hoài Thương | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 49 | ThS. Phạm Thanh Tùng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 50 | Đỗ Thành Đạt | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 51 | ThS. Nguyễn Hoàng Nam | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 52 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Nga | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 53 | Nguyễn Văn Nam | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 54 | ThS. Võ Quốc Thắng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kế toán |
| 55 | TS. Nguyễn Ngọc Hòa | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 56 | ThS. Nguyễn Năng Quốc Bảo | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 57 | ThS. Võ Thanh Điệp | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 58 | Đoàn Thị Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 59 | ThS. Lý Mỹ Lệ | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 60 | ThS. Nguyễn Thị Nam Phương | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 61 | TS. Trần Hồng Phát | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 62 | ThS. Võ Thúy Ngọc | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 63 | ThS. Trần Bảo Ngọc Hà | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 64 | ThS. Nguyễn Thị Trà My | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 65 | Võ Phúc Trường Thành | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 66 | Phạm Hoàng Sơn | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 67 | ThS. Nguyễn Thành Long | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 68 | ThS. Phạm Quang Thịnh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 69 | ThS. Nguyễn Chí Trung | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 70 | ThS. Đoàn Hà Tuyên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 71 | ThS. Dương Xuân Thảo | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 72 | ThS. Trần Ngọc Nhân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 73 | ThS. Nguyễn Thanh Lâm | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 74 | ThS. Lê Hồng Thái | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 75 | ThS. Lê Thanh Trà | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 76 | ThS. Võ Bảo Mai Trâm | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Ngân hàng |
| 77 | Đái Việt Trường An | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 78 | ThS. Dương Phan Trung Tâm | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 79 | Hoàng Thị Đoan Trang | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 80 | ThS. Hoàng Thị Kim Hương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 81 | Lê Long Hải | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 82 | ThS. Lê Thị Mỹ Duyên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 83 | ThS. Lương Thị Thảo | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 84 | ThS. Nguyễn Ngọc Đào | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 85 | Trần Ngọc Quân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 86 | ThS. Trần Thị Lan Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 87 | ThS. Hoàng Thị Tâm Uyên | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 88 | TS. Lê Bình Phương | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 89 | ThS. Phạm Thanh Tùng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Quản trị |
| 90 | Trịnh Kiều Tiên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 91 | ThS. Đinh Thị Hồng Ngân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 92 | Nguyễn Thị Lan Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 93 | ThS. Nguyễn Thị Thúy Vi | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 94 | ThS. Trần Thị Vân Anh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 95 | Nguyễn Quang Huy | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 96 | ThS. Nguyễn Thị Minh | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 97 | ThS. Hồ Đức Toàn | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 98 | Lê Hữu Thoại | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 99 | ThS. Bùi Thị Huỳnh Như | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 100 | ThS. Nguyễn Chí Linh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 101 | Đặng Cao Hoàng Phúc | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 102 | ThS. Nguyễn Cao Hữu Trí | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 103 | Nguyễn Văn Dũng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 104 | ThS. Võ Thị Hồng Diệu | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 105 | Đặng Thụy Thanh Lan | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KD - Khoa Tài chính |
| 106 | ThS. Nguyễn Thị Khánh Huyền | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 107 | Hồ Văn Tâm | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 108 | ThS. Nguyễn Ngọc Thái Ngân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 109 | ThS. Nguyễn Văn Hòa | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 110 | Vương Thị Trúc Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 111 | ThS. Phạm Hà Minh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 112 | Bùi Duy Thắng | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 113 | ThS. Lê Thị Đan Thi | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 114 | ThS. Ngô Đình Đôn | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 115 | Nguyễn Anh Tuấn | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 116 | Nguyễn Văn Tín | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 117 | ThS. Nguyễn Xuân Long | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 118 | ThS. Phan Tuấn Anh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 119 | ThS. Ngô Thị Hồng Minh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 120 | Trần Phạm Khánh Toàn | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 121 | ThS. Phan Đình Hồng Lĩnh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 122 | ThS. Mai Bá Trường An | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 123 | ThS. Võ Ngọc Tuyết | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 124 | Nguyễn Hoàng Tố Quyên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 125 | ThS. Võ Quốc Trường | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 126 | TS. Trần Ngọc Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 127 | Nguyễn Ngọc Tịnh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 128 | ThS. Trần Khắc Lợi | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 129 | ThS. Đồng Thị Như Anh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 130 | ThS. Võ Nguyễn Ái Mi | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 131 | ThS. Huỳnh Thế Cường | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 132 | ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 133 | TS. Nguyễn Thanh Bình | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 134 | ThS. Nguyễn Kim Bản | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 135 | TS. Nguyễn Việt Cường | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 136 | ThS. Nguyễn Võ Thiện Nhân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 137 | ThS. Bùi Thị Thúy Hằng | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 138 | ThS. Nguyễn Thị Yến Lan | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 139 | ThS. Trần Văn Quy | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 140 | Nguyễn Trúc Thiện | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 141 | Trần Nhật Huy | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 142 | ThS. Võ Thanh Điệp | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 143 | ThS. Đặng Hoàng Uyên Thy | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 144 | ThS. Đỗ Lê Đức Thuận | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 145 | ThS. Trần Quang Đạo | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 146 | ThS. Lê Thị Phượng Liên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 147 | ThS. Nguyễn Thị Ngọc Trân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 148 | ThS. Phạm Thị Hoàng Liên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 149 | ThS. Hà Kiều Phương Dung | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 150 | Lê Đặng Phương Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 151 | ThS. Lê Thị Thùy Liên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 152 | ThS. Nguyễn Anh Khôi | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 153 | ThS. Trần Hoàng An | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 154 | Nguyễn Thanh Mai | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 155 | ThS. Bùi An Sơn | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 156 | ThS. Trần Anh Thi | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 157 | ThS. Cao Thị Phượng Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 158 | ThS. Ngô Kinh Luân | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 159 | ThS. Bùi Nhật An | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 160 | TS. Nguyễn Thị Hoa | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 161 | ThS. Kanthawala Tasneem | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 162 | ThS. Hồ Sĩ Tuấn Phát | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 163 | ThS. Nguyễn Thị Thúy Hiền | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 164 | ThS. Peter Michael Saram | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 165 | ThS. Trần Tú Anh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 166 | ThS. Pham Dang-Hung Lionel | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 167 | ThS. Carsten Ley | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 168 | ThS. Đoàn Thị Mỹ Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 169 | ThS. Lê Thị Mai Linh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 170 | ThS. Ngô Thị Kiều Trinh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 171 | ThS. John Basihan Bayarong | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 172 | ThS. A V Govindan Kutty Menon Manoj | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 173 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Tâm | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 174 | ThS. Phạm Hà Ngọc Ánh | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 175 | ThS. Nguyễn Thụy Thục Đoan | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 176 | ThS. Phạm Đình Minh Uyên | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 177 | ThS. Đinh Công Chinh | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 178 | Lưu Khánh Trường | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 179 | ThS. Đặng Thu Phương | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 180 | Dương Chí Thiện | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 181 | Lê Phương Mỹ | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 182 | ThS. Nguyễn Thị Thu Hiền | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 183 | Võ Phúc Trường Thành | Chuyên gia thực hành (Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 184 | PGS.TS. Nguyễn Tấn Phát | Chuyên gia thực hành cao cấp (Senior Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 185 | TS. Lê Minh Đức | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 186 | ThS. Nguyễn Huỳnh Đoan Trang | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 187 | ThS. Nguyễn Tri Phương | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 188 | TS. Phùng Ngọc Bảo | Chuyên gia thực hành trung cấp (Specialist Industry Fellow) | Viện Khoa học chính trị - xã hội |