Giáo sư
| STT | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khắc Quốc Bảo | Ban Giám đốc đại học |
| 2 | Nguyễn Đông Phong | Hội đồng Chiến lược phát triển Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh |
| 3 | Sử Đình Thành | Hội đồng Khoa học và Đào tạo |
| 4 | Ajay K Manrai | KD - Khoa Quản trị |
| 5 | Hồ Đức Hùng | KD - Khoa Quản trị |
| 6 | Beat Hulliger | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 7 | Đoàn Thị Hồng Vân | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 8 | Joanna Paliszkiewicz | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 9 | Matthew John Gorton | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 10 | Samuel Adomako | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 11 | Thái Văn Vinh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 12 | Victor Chen Jeng-Chung | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 13 | Võ Thanh Thu | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 14 | Cameron Trương | KD - Khoa Tài chính |
| 15 | Christophe Tavera | KD - Khoa Tài chính |
| 16 | Trần Ngọc Thơ | KD - Khoa Tài chính |
| 17 | Christophe Claude A. Schinckus | KD - Khoa Ngân hàng |
| 18 | Desmond Doran | KD - Khoa Ngân hàng |
| 19 | Gan Eng Chye | KD - Khoa Ngân hàng |
| 20 | Marc Oliver Rieger | KD - Khoa Ngân hàng |
| 21 | Huỳnh Văn Nam | KD - Khoa Kế toán |
| 22 | Lin Kuo Ping | KD - Khoa Kế toán |
| 23 | Michael Joseph Dempsey | KD - Khoa Kế toán |
| 24 | Metin Kozak | KD - Khoa Du lịch |
| 25 | Almas Heshmati | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 26 | Christer Lööf Hans | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 27 | Nguyễn Trung Thành | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 28 | Sumit Agarwal | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 29 | Dương Thị Bình Minh | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 30 | Federico Revelli | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 31 | Bowen McBeath | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 32 | Jessie Barrot | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 33 | Sato Masatoshi | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 34 | Nguyễn Trường Thịnh | CNTK - Ban Giám hiệu |
| 35 | Álvaro Barbosa | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 36 | Joao Alexandre Lobo Maques | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 37 | Wim Pol M. Vanhaverbeke | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 38 | Chia-Nan Wang | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 39 | Wei Chih Lin | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 40 | Algis Krupavicius | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 41 | Rolf-Dieter Reineke | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 42 | Utpal Bhattacharya | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 43 | Hongren Huang | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 44 | Nguyễn Đăng Lâm | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 45 | Sarath Bandula Delpachitra | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 46 | Stephen Teo | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 47 | Bulent Tarman | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 48 | Nguyễn Trọng Hoài | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 49 | Binyam Afewerk Demena | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 50 | Gabriel S.Lee | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 51 | Nadia K. Doytch | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 52 | Subal C Kumbhakar | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 53 | Võ Xuân Vinh | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 54 | Daniel Balsalobre Lorente | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 55 | Isaac Kwabena Otchere | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 56 | Sitara Karim | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
Phó Giáo sư
| STT | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Hùng | Ban Giám đốc đại học |
| 2 | Phan Thị Bích Nguyệt | UEH Alumni |
| 3 | Phạm Khánh Nam | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 4 | Phạm Dương Phương Thảo | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 5 | Đinh Thị Thu Hồng | Ban Đào tạo |
| 6 | Từ Văn Bình | Ban Đào tạo |
| 7 | Trần Tiến Khai | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 8 | Nguyễn Phong Nguyên | KD - Ban Giám hiệu |
| 9 | Trần Thị Hải Lý | KD - Ban Giám hiệu |
| 10 | Lê Nhật Hạnh | KD - Khoa Quản trị |
| 11 | Nguyễn Viết Bằng | KD - Khoa Quản trị |
| 12 | Trần Đăng Khoa | KD - Khoa Quản trị |
| 13 | Bùi Thị Thanh | KD - Khoa Quản trị |
| 14 | Hồ Tiến Dũng | KD - Khoa Quản trị |
| 15 | Hồ Viết Tiến | KD - Khoa Quản trị |
| 16 | Lê Thanh Tiệp | KD - Khoa Quản trị |
| 17 | Nguyễn Quang Thu | KD - Khoa Quản trị |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Trang | KD - Khoa Quản trị |
| 19 | Phạm Xuân Lan | KD - Khoa Quản trị |
| 20 | Phan Tấn Lực | KD - Khoa Quản trị |
| 21 | Sudhir Rana | KD - Khoa Quản trị |
| 22 | Trần Thị Kim Dung | KD - Khoa Quản trị |
| 23 | Trần Mai Đông | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 24 | Đinh Tiên Minh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 25 | Đỗ Thị Hải Ninh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 26 | Bùi Thanh Tráng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 27 | Emmanuel Mogaji | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 28 | Hoàng Cửu Long | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 29 | Lê Tấn Bửu | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 30 | Võ Thanh Tân | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 31 | Lê Thị Phương Vy | KD - Khoa Tài chính |
| 32 | Phùng Đức Nam | KD - Khoa Tài chính |
| 33 | Bryan S. Weber | KD - Khoa Tài chính |
| 34 | Lê Quang Thanh | KD - Khoa Tài chính |
| 35 | Lê Thị Lanh | KD - Khoa Tài chính |
| 36 | Nguyễn Tất Thắng | KD - Khoa Tài chính |
| 37 | Nguyễn Thị Liên Hoa | KD - Khoa Tài chính |
| 38 | Trần Thị Thùy Linh | KD - Khoa Tài chính |
| 39 | Trịnh Quang Vũ | KD - Khoa Tài chính |
| 40 | Hoàng Hải Yến | KD - Khoa Ngân hàng |
| 41 | Phan Chung Thủy | KD - Khoa Ngân hàng |
| 42 | Ngô Minh Vũ | KD - Khoa Ngân hàng |
| 43 | Gupta Rakesh | KD - Khoa Ngân hàng |
| 44 | Izlin Binti Ismail | KD - Khoa Ngân hàng |
| 45 | Kurniawan Saefullah | KD - Khoa Ngân hàng |
| 46 | Muhammad Ali Nasir | KD - Khoa Ngân hàng |
| 47 | Nguyễn Hữu Huân | KD - Khoa Ngân hàng |
| 48 | Nguyễn Quốc Anh | KD - Khoa Ngân hàng |
| 49 | Rizwan Ahmed | KD - Khoa Ngân hàng |
| 50 | Trầm Thị Xuân Hương | KD - Khoa Ngân hàng |
| 51 | Trương Quang Thông | KD - Khoa Ngân hàng |
| 52 | Trương Thị Hồng | KD - Khoa Ngân hàng |
| 53 | Phạm Quang Huy | KD - Khoa Kế toán |
| 54 | Trịnh Hiệp Thiện | KD - Khoa Kế toán |
| 55 | Bùi Văn Dương | KD - Khoa Kế toán |
| 56 | Hà Xuân Thạch | KD - Khoa Kế toán |
| 57 | Hoàng Cẩm Trang | KD - Khoa Kế toán |
| 58 | Huỳnh Đức Lộng | KD - Khoa Kế toán |
| 59 | Mai Thị Hoàng Minh | KD - Khoa Kế toán |
| 60 | Nguyễn Cao Cường | KD - Khoa Kế toán |
| 61 | Nguyễn Thị Phương Hồng | KD - Khoa Kế toán |
| 62 | Nguyễn Việt | KD - Khoa Kế toán |
| 63 | Nguyễn Xuân Hưng | KD - Khoa Kế toán |
| 64 | Tarmo Kadak | KD - Khoa Kế toán |
| 65 | Trần Thị Giang Tân | KD - Khoa Kế toán |
| 66 | Võ Văn Nhị | KD - Khoa Kế toán |
| 67 | Adriana Andrea Amaya Rivas | KD - Khoa Du lịch |
| 68 | You-De Dai | KD - Khoa Du lịch |
| 69 | Nguyễn Hữu Dũng | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 70 | Nguyễn Ngọc Vinh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 72 | Phan Văn Phúc | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 73 | Diệp Gia Luật | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 74 | Đặng Văn Cường | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 75 | Nguyễn Hồng Thắng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 76 | Nguyễn Ngọc Hùng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 77 | Vũ Thị Minh Hằng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 78 | Vương Quốc Duy | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 79 | Đỗ Minh Khôi | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 80 | Trịnh Duy Thuyên | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 81 | Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Quyên | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 82 | Bùi Lê Trọng Thanh | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 83 | Lê Xuân Trường | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 84 | Nguyễn Văn Sĩ | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 85 | Jonathan Newton | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 86 | Nguyễn Tấn Lộc | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 87 | Võ Thị Hồng Lê | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 88 | Võ Tất Thắng | KTLQLNN - Viện Nghiên cứu chính sách nông nghiệp và sức khỏe |
| 89 | Bùi Thị Mai Hoài | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 90 | Lê Hữu Quỳnh Anh | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 91 | Nguyễn Đinh Tuấn | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 92 | Nguyễn Thị Vân Hà | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 93 | Phan Tự Vượng | KTLQLNN - Viện Toán ứng dụng |
| 94 | Trịnh Thùy Anh | CNTK - Ban Giám hiệu |
| 95 | Ngô Viết Liêm | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 96 | Akhil Garg | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 97 | Lê Thanh Danh | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 98 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 99 | Đinh Quang Trường | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 100 | Trịnh Tú Anh | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 101 | Ducksu Seo | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 102 | Trần Hà Minh Quân | TN - Ban Giám hiệu |
| 103 | Trần Phương Thảo | TN - Ban Giám hiệu |
| 104 | Đoàn Anh Tuấn | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 105 | Anil Vashishtha Mishra | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 106 | Phạm Đình Long | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 107 | Phạm Thị Hương | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 108 | Võ Thị Ngọc Thúy | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 109 | Nguyễn Đình Thọ | TN - Viện Đào tạo quốc tế |
| 110 | Bùi Xuân Dũng | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 111 | Nguyễn Minh Tuấn | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 112 | Phạm Thị Kiên | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 113 | Vũ Anh Tuấn | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 114 | Nguyễn Quang Sơn | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 115 | Nguyễn Ngọc Định | Nhà xuất bản Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
| 116 | Md. Bokhtiar Hasan | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 117 | Mobeen Ur Rehman | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 118 | Nenavath Sreenu | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 119 | Nicholas Maurice Cowen | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 120 | Phạm Ngọc Mỹ Linh | Viện Nghiên cứu kinh doanh |