Học giả quốc tế UEH 100
| STT | Họ tên | Vị trí cộng tác | Đơn vị cộng tác |
|---|---|---|---|
| 1 | TS. Carsten Baumgarth | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 2 | PGS.TS. Ngô Viết Liêm | Hợp đồng Visiting Professor | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 3 | GS.TS. Wim Pol M. Vanhaverbeke | Hợp đồng Visiting Professor | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 4 | GS.TS. Wei Chih Lin | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 5 | PGS.TS. Đinh Quang Trường | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 6 | PGS.TS. Akhil Garg | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 7 | GS.TS. Chia-Nan Wang | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 8 | TS. Hoàng Phi Long | Hợp đồng Adjunct Professor | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 9 | GS.TS. Utpal Bhattacharya | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 10 | TS. David Gabauer | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 11 | TS. Hồ Quang Trường | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 12 | GS.TS. Rolf-Dieter Reineke | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 13 | GS.TS. Algis Krupavicius | Hợp đồng Academic Fellowship | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 14 | GS.TS. Metin Kozak | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Du lịch |
| 15 | TS. Sử Ngọc Diệp | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Du lịch |
| 16 | TS. Phạm Văn Kiên | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Du lịch |
| 17 | PGS.TS. Adriana Andrea Amaya Rivas | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Du lịch |
| 18 | PGS.TS. You-De Dai | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Du lịch |
| 19 | GS.TS. Lin Kuo Ping | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 20 | GS.TS. Huỳnh Văn Nam | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 21 | GS.TS. Michael Joseph Dempsey | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 22 | PGS.TS. Nguyễn Cao Cường | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 23 | TS. Citra Sukmadiaga | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 24 | PGS.TS. Tarmo Kadak | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kế toán |
| 25 | TS. Ernest Jolidon Vladimir | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 26 | GS.TS. Samuel Adomako | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 27 | PGS.TS. Emmanuel Mogaji | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 28 | GS.TS. Matthew John Gorton | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 29 | GS.TS. Thái Văn Vinh | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 30 | TS. Dương Nguyễn Khánh Linh | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 31 | TS. Vikas Kumar | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 32 | GS.TS. Beat Hulliger | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 33 | PGS.TS. Võ Thanh Tân | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 34 | GS.TS. Joanna Paliszkiewicz | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 35 | GS.TS. Victor Chen Jeng-Chung | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 36 | TS. Nguyễn Thị Bích Trâm | Hợp đồng Adjunct Professor | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 37 | PGS.TS. Muhammad Ali Nasir | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 38 | PGS.TS. Gupta Rakesh | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 39 | GS.TS. Gan Eng Chye | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 40 | GS.TS. Marc Oliver Rieger | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 41 | GS.TS. Desmond Doran | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 42 | PGS.TS. Kurniawan Saefullah | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 43 | TS. Md Akhtaruzzaman | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 44 | TS. Xihui Chen | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 45 | PGS.TS. Rizwan Ahmed | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 46 | GS.TS. Christophe Claude A. Schinckus | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 47 | PGS.TS. Izlin Binti Ismail | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 48 | TS. Maurizio Pompella | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 49 | TS. Asma Nasim | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 50 | TS. Abhinav Goyal | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 51 | TS. Sajid Chaudhry | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 52 | TS. Grant Dickinson David | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Ngân hàng |
| 53 | TS. Yudi Azis | Hợp đồng Adjunct Professor | KD - Khoa Ngân hàng |
| 54 | TS. Wongchoti Udomsak | Hợp đồng Adjunct Professor | KD - Khoa Ngân hàng |
| 55 | TS. Julian Ming Sung Cheng | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Quản trị |
| 56 | GS.TS. Ajay K Manrai | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Quản trị |
| 57 | PGS.TS. Sudhir Rana | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Quản trị |
| 58 | TS. Wann Yih Wu | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Quản trị |
| 59 | PGS.TS. Trịnh Quang Vũ | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 60 | PGS.TS. Bryan S. Weber | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 61 | PGS.TS. Nguyễn Tất Thắng | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 62 | GS.TS. Christophe Tavera | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 63 | TS. Julien Chevallier | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 64 | TS. Ngô Đăng Thành | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 65 | GS.TS. Cameron Trương | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 66 | PGS.TS. Lê Quang Thanh | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 67 | TS. Chong Hui Ling | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 68 | TS. Đào Phương Đông | Hợp đồng Academic Fellowship | KD - Khoa Tài chính |
| 69 | GS.TS. Nguyễn Trung Thành | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 70 | TS. Đặng Hoàng Hải Anh | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 71 | GS.TS. Almas Heshmati | Hợp đồng Visiting Professor | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 72 | GS.TS. Christer Lööf Hans | Hợp đồng Visiting Professor | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 73 | GS.TS. Sumit Agarwal | Hợp đồng Visiting Professor | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 74 | GS.TS. Jessie Barrot | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 75 | PGS.TS. Jonathan Newton | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 76 | TS. Troy McConachy | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 77 | TS. Nguyễn Đức Chỉnh | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 78 | TS. Raqib Chowdhury | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 79 | TS. Willy A Renandya | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 80 | GS.TS. Sato Masatoshi | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 81 | TS. Raymond Baker John | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 82 | TS. Heather Sharp | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 83 | Muhammad Khan | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 84 | GS.TS. Bowen McBeath | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 85 | Yogeeswari Subramaniam | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 86 | Nguyễn Ánh Tuyết | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 87 | GS.TS. Federico Revelli | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 88 | TS. Đỗ Đức Tân | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 89 | TS. Thái Doãn Chương | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 90 | TS. Lê Long Phi | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 91 | TS. Lê Trung Dương | Hợp đồng Academic Fellowship | KTLQLNN - Viện Nghiên cứu chính sách nông nghiệp và sức khỏe |
| 92 | PGS.TS. Phan Tự Vượng | Hợp đồng Adjunct Professor | KTLQLNN - Viện Toán ứng dụng |
| 93 | TS. Đào Minh Sơn | Hợp đồng Academic Fellowship | PHVL - Phân hiệu Vĩnh Long |
| 94 | GS.TS. Gabriel S.Lee | Hợp đồng Academic Fellowship | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 95 | GS.TS. Nadia K. Doytch | Hợp đồng Academic Fellowship | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 96 | GS.TS. Subal C Kumbhakar | Hợp đồng Academic Fellowship | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 97 | TS. Erik Hille | Hợp đồng Academic Fellowship | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 98 | GS.TS. Binyam Afewerk Demena | Hợp đồng Academic Fellowship | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 99 | PGS.TS. Anil Vashishtha Mishra | Hợp đồng Academic Fellowship | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 100 | TS. Đoàn Thanh Tịnh | Hợp đồng Academic Fellowship | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 101 | GS.TS. Hongren Huang | Hợp đồng Adjunct Professor | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 102 | GS.TS. Stephen Teo | Hợp đồng Visiting Professor | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 103 | GS.TS. Bulent Tarman | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 104 | PGS.TS. Phạm Ngọc Mỹ Linh | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 105 | TS. Ibrahim Dolapo Raheem | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 106 | TS. Andrew Adewale Alola | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 107 | TS. Abbas Mardani | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 108 | GS.TS. Daniel Balsalobre Lorente | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 109 | TS. Mariya Gubareva | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 110 | PGS.TS. Mobeen Ur Rehman | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 111 | TS. Marcin Waldemar Staniewski | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 112 | PGS.TS. Nicholas Maurice Cowen | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 113 | PGS.TS. Md. Bokhtiar Hasan | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 114 | PGS.TS. Nenavath Sreenu | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 115 | GS.TS. Isaac Kwabena Otchere | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 116 | GS.TS. Sitara Karim | Hợp đồng Academic Fellowship | Viện Nghiên cứu kinh doanh |