Tiến sĩ
| STT | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Lâm Thị Trúc Linh | PHVL - Phòng Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
| 2 | Bùi Quang Hùng | Ban Giám đốc đại học |
| 3 | Đinh Công Khải | Ban Giám đốc đại học |
| 4 | Nguyễn Khắc Quốc Bảo | Ban Giám đốc đại học |
| 5 | Nguyễn Đông Phong | Hội đồng Chiến lược phát triển Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh |
| 6 | Sử Đình Thành | Hội đồng Khoa học và Đào tạo |
| 7 | Nguyễn Thiện Duy | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 8 | Phạm Khánh Nam | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 9 | Phạm Dương Phương Thảo | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 10 | Lê Hoàng Yến Khanh | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 11 | Trần Kim Cương | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 12 | Đinh Thị Thu Hồng | Ban Đào tạo |
| 13 | Từ Văn Bình | Ban Đào tạo |
| 14 | Thái Kim Phụng | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 15 | Lê Thị Hạnh An | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 16 | Nguyễn Quốc Khanh | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 17 | Trần Tiến Khai | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 18 | Bùi Quang Việt | Ban Chăm sóc người học |
| 19 | Đoàn Đỉnh Lam | Ban Quản trị hạ tầng |
| 20 | Nguyễn Phong Nguyên | KD - Ban Giám hiệu |
| 21 | Trần Anh Hoa | KD - Ban Giám hiệu |
| 22 | Trần Thị Hải Lý | KD - Ban Giám hiệu |
| 23 | Nguyễn Tấn Trung | KD - Văn phòng trường |
| 24 | Lê Nhật Hạnh | KD - Khoa Quản trị |
| 25 | Diệp Quốc Bảo | KD - Khoa Quản trị |
| 26 | Cao Quốc Việt | KD - Khoa Quản trị |
| 27 | Đặng Hữu Phúc | KD - Khoa Quản trị |
| 28 | Nguyễn Văn Chương | KD - Khoa Quản trị |
| 29 | Nguyễn Viết Bằng | KD - Khoa Quản trị |
| 30 | Phan Quốc Tấn | KD - Khoa Quản trị |
| 31 | Trần Đăng Khoa | KD - Khoa Quản trị |
| 32 | Trần Dương Sơn | KD - Khoa Quản trị |
| 33 | Trương Nữ Tô Giang | KD - Khoa Quản trị |
| 34 | Bùi Thị Thanh | KD - Khoa Quản trị |
| 35 | Hồ Đức Hùng | KD - Khoa Quản trị |
| 36 | Hồ Tiến Dũng | KD - Khoa Quản trị |
| 37 | Lê Thanh Tiệp | KD - Khoa Quản trị |
| 38 | Ngô Quang Huân | KD - Khoa Quản trị |
| 39 | Nguyễn Hữu Thọ | KD - Khoa Quản trị |
| 40 | Nguyễn Quang Thu | KD - Khoa Quản trị |
| 41 | Nguyễn Thị Diễm Em | KD - Khoa Quản trị |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | KD - Khoa Quản trị |
| 43 | Phan Anh Tiến | KD - Khoa Quản trị |
| 44 | Phan Tấn Lực | KD - Khoa Quản trị |
| 45 | Trần Thị Kim Dung | KD - Khoa Quản trị |
| 46 | Trần Trọng Thùy | KD - Khoa Quản trị |
| 47 | Trần Mai Đông | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 48 | Đặng Văn Thạc | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 49 | Đinh Tiên Minh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 50 | Đỗ Thị Hải Ninh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 51 | Dương Ngọc Hồng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 52 | Hà Quang An | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 53 | Hồ Xuân Hướng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 54 | Hoàng Thu Hằng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 55 | Nguyễn Huệ Minh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 56 | Nguyễn Kim Thảo | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 57 | Nguyễn Thị Đài Trang | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 58 | Đinh Thị Thu Oanh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 59 | Đỗ Ngọc Bích | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 60 | Đoàn Thị Hồng Vân | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 61 | Hoàng Cửu Long | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 62 | Lê Hoàng Long | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 63 | Lê Quỳnh Hoa | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 64 | Ngô Giang Thy | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 65 | Nguyễn Phạm Phương Nhi | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 66 | Nguyễn Thanh Minh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 67 | Nguyễn Thị Hồng Thu | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 68 | Nguyễn Thị Huyền Trang | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 69 | Nguyễn Trần Phước | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 70 | Nguyễn Văn Dũng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 71 | Phạm Thị Trúc Ly | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 72 | Trần Thị Anh Tâm | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 73 | Trương Hồng Ngọc | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 74 | Võ Thanh Thu | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 75 | Lê Đạt Chí | KD - Khoa Tài chính |
| 76 | Lê Thị Phương Vy | KD - Khoa Tài chính |
| 77 | Hồ Thu Hoài | KD - Khoa Tài chính |
| 78 | Lê Thị Hồng Minh | KD - Khoa Tài chính |
| 79 | Phùng Đức Nam | KD - Khoa Tài chính |
| 80 | Quách Doanh Nghiệp | KD - Khoa Tài chính |
| 81 | Trần Hoài Nam | KD - Khoa Tài chính |
| 82 | Vũ Việt Quảng | KD - Khoa Tài chính |
| 83 | Bùi Quốc Huy | KD - Khoa Tài chính |
| 84 | Huỳnh Thị Cẩm Hà | KD - Khoa Tài chính |
| 85 | Lê Quang Nhật | KD - Khoa Tài chính |
| 86 | Lê Thị Lanh | KD - Khoa Tài chính |
| 87 | Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm | KD - Khoa Tài chính |
| 88 | Nguyễn Lê Ngân Trang | KD - Khoa Tài chính |
| 89 | Nguyễn Thị Diễm Kiều | KD - Khoa Tài chính |
| 90 | Nguyễn Thị Liên Hoa | KD - Khoa Tài chính |
| 91 | Nguyễn Trí Minh | KD - Khoa Tài chính |
| 92 | Tô Công Nguyên Bảo | KD - Khoa Tài chính |
| 93 | Trần Ngọc Thơ | KD - Khoa Tài chính |
| 94 | Trần Thị Thùy Linh | KD - Khoa Tài chính |
| 95 | Hoàng Hải Yến | KD - Khoa Ngân hàng |
| 96 | Phan Chung Thủy | KD - Khoa Ngân hàng |
| 97 | Ngô Minh Vũ | KD - Khoa Ngân hàng |
| 98 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | KD - Khoa Ngân hàng |
| 99 | Nguyễn Từ Nhu | KD - Khoa Ngân hàng |
| 100 | Phạm Khánh Duy | KD - Khoa Ngân hàng |
| 101 | Phạm Phú Quốc | KD - Khoa Ngân hàng |
| 102 | Phan Thu Hiền | KD - Khoa Ngân hàng |
| 103 | Lê Nguyễn Quỳnh Hương | KD - Khoa Ngân hàng |
| 104 | Lê Tấn Phước | KD - Khoa Ngân hàng |
| 105 | Nguyễn Quốc Anh | KD - Khoa Ngân hàng |
| 106 | Nguyễn Thanh Phong | KD - Khoa Ngân hàng |
| 107 | Phạm Thị Anh Thư | KD - Khoa Ngân hàng |
| 108 | Trầm Thị Xuân Hương | KD - Khoa Ngân hàng |
| 109 | Trương Quang Thông | KD - Khoa Ngân hàng |
| 110 | Trương Thị Hồng | KD - Khoa Ngân hàng |
| 111 | Nguyễn Phước Bảo Ấn | KD - Khoa Kế toán |
| 112 | Phan Thị Bảo Quyên | KD - Khoa Kế toán |
| 113 | Lê Hoàng Oanh | KD - Khoa Kế toán |
| 114 | Lê Vũ Ngọc Thanh | KD - Khoa Kế toán |
| 115 | Nguyễn Hoàng Tố Loan | KD - Khoa Kế toán |
| 116 | Nguyễn Hữu Bình | KD - Khoa Kế toán |
| 117 | Phạm Ngọc Toàn | KD - Khoa Kế toán |
| 118 | Phạm Quang Huy | KD - Khoa Kế toán |
| 119 | Phạm Thị Ngọc Bích | KD - Khoa Kế toán |
| 120 | Phạm Trà Lam | KD - Khoa Kế toán |
| 121 | Phan Thị Thúy Quỳnh | KD - Khoa Kế toán |
| 122 | Trần Thị Thanh Hải | KD - Khoa Kế toán |
| 123 | Trịnh Hiệp Thiện | KD - Khoa Kế toán |
| 124 | Đậu Thị Kim Thoa | KD - Khoa Kế toán |
| 125 | Hoàng Cẩm Trang | KD - Khoa Kế toán |
| 126 | Hoàng Trọng Hiệp | KD - Khoa Kế toán |
| 127 | Hoàng Việt Huy | KD - Khoa Kế toán |
| 128 | Huỳnh Lợi | KD - Khoa Kế toán |
| 129 | Lê Đoàn Minh Đức | KD - Khoa Kế toán |
| 130 | Lê Thị Cẩm Hồng | KD - Khoa Kế toán |
| 131 | Lê Việt | KD - Khoa Kế toán |
| 132 | Lương Đức Thuận | KD - Khoa Kế toán |
| 133 | Mai Đức Nghĩa | KD - Khoa Kế toán |
| 134 | Mai Thị Hoàng Minh | KD - Khoa Kế toán |
| 135 | Nguyễn Đình Hoàng Uyên | KD - Khoa Kế toán |
| 136 | Nguyễn Hà Thanh | KD - Khoa Kế toán |
| 137 | Nguyễn Phúc Sinh | KD - Khoa Kế toán |
| 138 | Nguyễn Quốc Trung | KD - Khoa Kế toán |
| 139 | Nguyễn Thị Kim Cúc | KD - Khoa Kế toán |
| 140 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | KD - Khoa Kế toán |
| 141 | Nguyễn Thị Phương Hồng | KD - Khoa Kế toán |
| 142 | Nguyễn Thị Thu | KD - Khoa Kế toán |
| 143 | Nguyễn Thị Thu Nguyệt | KD - Khoa Kế toán |
| 144 | Nguyễn Việt | KD - Khoa Kế toán |
| 145 | Trần Thị Giang Tân | KD - Khoa Kế toán |
| 146 | Trần Văn Thảo | KD - Khoa Kế toán |
| 147 | Từ Thanh Hoài | KD - Khoa Kế toán |
| 148 | Võ Văn Nhị | KD - Khoa Kế toán |
| 149 | Nguyễn Đức Trí | KD - Khoa Du lịch |
| 150 | Lê Hữu Nghĩa | KD - Khoa Du lịch |
| 151 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | KD - Khoa Du lịch |
| 152 | Bùi Trọng Tiến Bảo | KD - Khoa Du lịch |
| 153 | Lê Phương Giao Linh | KD - Khoa Du lịch |
| 154 | Nguyễn Lê Vinh | KD - Khoa Du lịch |
| 155 | Nguyễn Minh Bình Phương | KD - Khoa Du lịch |
| 156 | Trần Tam Anh | KD - Khoa Du lịch |
| 157 | Trần Thị Kim Phương | KD - Khoa Du lịch |
| 158 | Nguyễn Hoàng Lê | KD - Viện Phát triển Nguồn nhân lực và Kinh doanh |
| 159 | Trần Thị Tuấn Anh | KTLQLNN - Ban Giám hiệu |
| 160 | Nguyễn Kim Đức | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 161 | Hồ Quốc Thông | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 162 | Đỗ Hữu Luật | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 163 | Hồ Hoàng Anh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 164 | Lê Thanh Loan | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 165 | Nguyễn Khánh Duy | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 166 | Nguyễn Lưu Bảo Đoan | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 167 | Nguyễn Quang | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 168 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 169 | Nguyễn Thị Hồng Thu | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 170 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 171 | Nguyễn Trần Minh Thành | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 172 | Trương Đăng Thụy | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 173 | Võ Thành Tâm | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 174 | Hoàng Văn Việt | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 175 | Lương Vinh Quốc Duy | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 176 | Ngô Hoàng Thảo Trang | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 177 | Nguyễn Hoàng Bảo | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 178 | Nguyễn Hữu Dũng | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 179 | Nguyễn Quốc Định | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 180 | Nguyễn Thị Bích Hồng | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 181 | Nguyễn Tuấn Kiệt | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 182 | Nguyễn Xuân Lâm | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 183 | Phan Hoàng Điệp | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 184 | Phan Nữ Thanh Thủy | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 185 | Phan Văn Phúc | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 186 | Trần Vân Anh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 187 | Trương Thành Hiệp | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 188 | Vũ Hải Anh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 189 | Diệp Gia Luật | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 190 | Nguyễn Kim Quyến | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 191 | Đặng Văn Cường | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 192 | Đoàn Vũ Nguyên | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 193 | Lê Quang Cường | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 194 | Nguyễn Hồng Thắng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 195 | Phạm Quốc Hùng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 196 | Trần Trung Kiên | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 197 | Bùi Thành Trung | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 198 | Đặng Hoàng Nhật Tâm | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 199 | Dương Thị Bình Minh | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 200 | Nguyễn Huỳnh Như Ý | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 201 | Nguyễn Ngọc Hùng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 202 | Nguyễn Phúc Cảnh | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 203 | Vũ Thị Minh Hằng | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 204 | Dương Kim Thế Nguyên | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 205 | Nguyễn Thị Anh | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 206 | Đỗ Minh Khôi | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 207 | Dương Văn Học | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 208 | Lê Na | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 209 | Lữ Lâm Uyên | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 210 | Trần Huỳnh Thanh Nghị | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 211 | Trịnh Duy Thuyên | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 212 | Đào Thị Thu Hằng | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 213 | Đinh Khương Duy | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 214 | Đoàn Thanh Hải | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 215 | Lê Tấn Quan | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 216 | Nguyễn Thành Trân | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 217 | Nguyễn Thị Thu Hiền | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 218 | Trần Thị Thu Ngân | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 219 | Võ Thanh Lâm | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 220 | Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Quyên | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 221 | Lê Thái Thường Quân | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 222 | Nguyễn Lê Hoàng Long | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 223 | Nguyễn Minh Đỗi | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 224 | Lê Vĩnh Triển | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 225 | Lưu Quốc Phong | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 226 | Nguyễn Hoàng Kim | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 227 | Nguyễn Thị Mỹ Diệu | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 228 | Phạm Quang Anh Thư | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 229 | Bùi Lê Trọng Thanh | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 230 | Chu Nguyễn Mộng Ngọc | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 231 | Đào Nguyên Anh | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 232 | Lê Xuân Trường | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 233 | Nguyễn Thị Ngọc Miên | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 234 | Hồ Ngọc Kỳ | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 235 | Lê Thành Trung | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 236 | Nguyễn Đình Tuấn | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 237 | Nguyễn Hoàng Vũ | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 238 | Nguyễn Phúc Sơn | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 239 | Nguyễn Thanh Vân | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 240 | Nguyễn Thị Thu Vân | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 241 | Nguyễn Văn Nhân | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 242 | Nguyễn Văn Sĩ | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 243 | Nguyễn Văn Trãi | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 244 | Võ Đoàn Thơ | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 245 | Hồ Minh Thắng | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 246 | Kiều Huyền Trâm | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 247 | Lê Thị Như Quỳnh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 248 | Nguyễn Tấn Lộc | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 249 | Nguyễn Thành Luân | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 250 | Phan Thị Vân Thanh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 251 | Tôn Nữ Tùy Anh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 252 | Võ Thị Hồng Lê | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 253 | Võ Tất Thắng | KTLQLNN - Viện Nghiên cứu chính sách nông nghiệp và sức khỏe |
| 254 | Bùi Thị Mai Hoài | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 255 | Phạm Thái Bình | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 256 | Đinh Sỹ Khang | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 257 | Lê Hữu Quỳnh Anh | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 258 | Nguyễn Đinh Tuấn | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 259 | Nguyễn Thị Vân Hà | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 260 | Chung Nhân Phú | KTLQLNN - Viện Toán ứng dụng |
| 261 | Huỳnh Phước Nghĩa | KTLQLNN - Trung tâm Kinh tế, Luật và Quản lý |
| 262 | Trịnh Thùy Anh | CNTK - Ban Giám hiệu |
| 263 | Nguyễn Trường Thịnh | CNTK - Ban Giám hiệu |
| 264 | Trương Việt Phương | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 265 | Bùi Xuân Huy | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 266 | Đặng Ngọc Hoàng Thành | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 267 | Hoàng Anh | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 268 | Lê Thị Hồng Minh | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 269 | Ngô Tấn Vũ Khanh | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 270 | Nguyễn Mạnh Tuấn | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 271 | Nguyễn Quốc Hùng | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 272 | Nguyễn Thành Huy | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 273 | Võ Văn Hải | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 274 | Bùi Thanh Hiếu | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 275 | Đào Thiện Quốc | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 276 | Nguyễn An Tế | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 277 | Nguyễn Văn Dư | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 278 | Võ Thành Đức | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 279 | Dương Thị Thùy Trang | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 280 | Vũ Tường Quyên | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 281 | Yi Dong Su | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 282 | Nguyễn Bá Sơn | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 283 | Nguyễn Thiên Bảo | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 284 | Nhiêu Nhật Lương | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 285 | Trịnh Đức Cường | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 286 | Đặng Trí Dũng | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 287 | Đỗ Trí Cường | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 288 | Nguyễn Hoàng Kha | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 289 | Nguyễn Minh Triều | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 290 | Nguyễn Vũ Lân | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 291 | Phạm Tuấn Anh | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 292 | Trần Đăng Bổng | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 293 | Trương Vĩnh An | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 294 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 295 | Huỳnh Ngọc Quang Anh | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 296 | Lê Văn | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 297 | Byungwook Christopher Han | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 298 | Lê Khánh Duy | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 299 | Phạm Thị Ngọc Dung | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 300 | Vi Chí Thành | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 301 | Trịnh Tú Anh | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 302 | Đỗ Lê Phúc Tâm | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 303 | Phạm Nguyễn Hoài | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 304 | Huỳnh Văn Khang | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 305 | Lê Thanh Nam | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 306 | Lý Đăng Huy | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 307 | Phạm Thị Hồng Thắm | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 308 | Trần Hà Minh Quân | TN - Ban Giám hiệu |
| 309 | Trần Phương Thảo | TN - Ban Giám hiệu |
| 310 | Hồ Trọng Nghĩa | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 311 | Ngô Công Khánh | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 312 | Đoàn Anh Tuấn | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 313 | Đoàn Minh Châu | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 314 | Lê Anh Tuấn | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 315 | Nguyễn Hồng Ngọc | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 316 | Nguyễn Sơn Tùng | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 317 | Phạm Thị Bích Ngọc | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 318 | Phạm Thị Hoa | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 319 | Thái Đàm Huy Trung | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 320 | Lã Anh Đức | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 321 | Lê Thị Ngọc Mai | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 322 | Lê Văn Thể | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 323 | Nguyễn Đặng Hoài Anh | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 324 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Thư | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 325 | Nguyễn Trần Thủy Tiên | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 326 | Phạm Đình Long | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 327 | Phạm Thị Hương | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 328 | Phạm Thụy Thùy Dung | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 329 | Trần Minh Hoàng | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 330 | Trần Vĩ | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 331 | Võ Thị Ngọc Thúy | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 332 | Nguyễn Đình Thọ | TN - Viện Đào tạo quốc tế |
| 333 | Nguyễn Thị Thý Liễu | PHVL - Ban Giám đốc |
| 334 | Dương Nguyễn Thanh Phương | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 335 | Lê Trọng Hưng | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 336 | Phan Thị Hà | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 337 | Lê Thị Mỹ Bình | UEHNT - UEH Nexus Campus Nha Trang |
| 338 | Nguyễn Tấn Trung | UEHNT - UEH Nexus Campus Nha Trang |
| 339 | Tôn Nữ Thanh Phương | UEHNT - UEH Nexus Campus Nha Trang |
| 340 | Bùi Xuân Thanh | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 341 | Đỗ Lâm Hoàng Trang | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 342 | Đỗ Minh Tứ | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 343 | Hoàng Xuân Sơn | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 344 | Ngô Quang Huy | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 345 | Phạm Thị Lý | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 346 | Bùi Thị Huyền | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 347 | Bùi Xuân Dũng | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 348 | Đỗ Kiên Trung | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 349 | Lê Thị Ái Nhân | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 350 | Nguyễn Khánh Vân | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 351 | Nguyễn Thùy Dương | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 352 | Nguyễn Văn Sáng | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 353 | Phạm Thành Tâm | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 354 | Phạm Thị Kiên | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 355 | Vũ Anh Tuấn | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 356 | Nguyễn Quang Sơn | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 357 | Võ Xuân Vinh | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 358 | Trương Thị Hoàng Oanh | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 359 | Lê Hoàng Phúc | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
Thạc sĩ
| STT | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Đồng | PHVL - Phòng Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
| 2 | Trương Minh Kiệt | Văn phòng đại học |
| 3 | Lê Đồng Dư | Văn phòng đại học |
| 4 | Quan Hán Xương | Văn phòng đại học |
| 5 | Phan Thị Giang Hương | Văn phòng đại học |
| 6 | Cao Văn Tiến | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 7 | Võ Thị Mai Xuân | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 8 | Nguyễn Công Nam | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 9 | Phạm Nguyễn Trang Anh | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 10 | Phan Thị Thu Hằng | Văn phòng Đảng - Đoàn thể |
| 11 | Dương Minh Mẫn | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 12 | Đặng Thị Bạch Vân | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 13 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 14 | Đào Ngọc Thúy Vi | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 15 | Dương Trần Thảo | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 16 | Nguyễn Minh Trí | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 17 | Nguyễn Quốc Anh | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 18 | Phan Quang Dũng | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 19 | Thái Nhật Hạ | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 20 | Vũ Thanh Huyền | Ban Phát triển Tổ chức - Nhân lực |
| 21 | Võ Đức Hoàng Vũ | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 22 | Huỳnh Đức | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 24 | Thái Thu Phương | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 25 | Trần Thị Hoàng Dung | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 26 | Vũ Minh Hà | Ban Nghiên cứu - Phát triển và Gắn kết toàn cầu |
| 27 | Bùi Mộng Ngọc | Ban Đào tạo |
| 28 | Nguyễn Hoàng Sơn | Ban Đào tạo |
| 29 | Nguyễn Ngọc Thái | Ban Đào tạo |
| 30 | Võ Thị Tâm | Ban Đào tạo |
| 31 | Võ Thành Trung | Ban Đào tạo |
| 32 | Cao Thị Xuân Tâm | Ban Đào tạo |
| 33 | Cù Đức Tài | Ban Đào tạo |
| 34 | Dương Ngọc Bảo Tuyền | Ban Đào tạo |
| 35 | Nguyễn Đức Việt | Ban Đào tạo |
| 36 | Nguyễn Ngọc Thanh Bình | Ban Đào tạo |
| 37 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Ban Đào tạo |
| 38 | Nguyễn Thị Kim Uyên | Ban Đào tạo |
| 39 | Phạm Lâm Phúc | Ban Đào tạo |
| 40 | Phạm Quang Huy | Ban Đào tạo |
| 41 | Phạm Thành Đạt | Ban Đào tạo |
| 42 | Thái Ngọc Hương | Ban Đào tạo |
| 43 | Trần Thị Ánh Tuyết | Ban Đào tạo |
| 44 | Trần Thị Thanh Tâm | Ban Đào tạo |
| 45 | Trần Văn Kiều | Ban Đào tạo |
| 46 | Vũ Thiên Trinh | Ban Đào tạo |
| 47 | Vũ Tiến Anh | Ban Đào tạo |
| 48 | Vương Lâm | Ban Đào tạo |
| 49 | Phan Ngọc Anh | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 50 | Lưu Mỹ Ngọc | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 51 | Hà Minh Trang | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 52 | Nguyễn Thanh Thư | Ban Truyền thông và Phát triển đối tác |
| 53 | Nguyễn Thị Kim Chi | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 54 | Lương Ngọc Tú | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 55 | Nguyễn Ngọc Bảo Trúc | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 56 | Nguyễn Thanh Quang | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 57 | Nguyễn Tú Văn | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 58 | Phạm Trung Tấn | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 59 | Trần Thanh Hiếu | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 60 | Trần Thanh Tâm | Ban Khảo thí - Đánh giá năng lực |
| 61 | Nguyễn Thị Thương Nhớ | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 62 | Trương Thị Thu Hương | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 63 | Dương Duy Lâm | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 64 | Hoàng Đình Khanh | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 65 | Hoàng Huy Phong | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 66 | Nguyễn Hạ Vũ | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 67 | Nguyễn Sỹ Nhàn | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 68 | Nguyễn Văn Viên | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 69 | Trần Minh Thảo | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 70 | Trần Thanh Phong | Ban Bảo đảm chất lượng và Kiểm soát nội bộ |
| 71 | Nguyễn Văn Đương | Ban Chăm sóc người học |
| 72 | Phan Lâm Thao | Ban Chăm sóc người học |
| 73 | Trần Thị Thúy Hải | Ban Chăm sóc người học |
| 74 | Trịnh Lê Duy | Ban Chăm sóc người học |
| 75 | Đoàn Thị Thanh Diệu | Ban Chăm sóc người học |
| 76 | Hoàng Thị Thu Hiền | Ban Chăm sóc người học |
| 77 | Huỳnh Thị Ngọc Ngân | Ban Chăm sóc người học |
| 78 | Nguyễn Đức Thịnh | Ban Chăm sóc người học |
| 79 | Nguyễn Hồng Ngọc | Ban Chăm sóc người học |
| 80 | Nguyễn Phương Thảo | Ban Chăm sóc người học |
| 81 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Ban Chăm sóc người học |
| 82 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Ban Chăm sóc người học |
| 83 | Nguyễn Toàn Xuân Nhã | Ban Chăm sóc người học |
| 84 | Thái Kim Liên | Ban Chăm sóc người học |
| 85 | Trần Hoàng Tâm | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 86 | Trần Thị Huyền Thu | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 87 | Trần Thị Ái Thúy | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 88 | Mai Việt Hùng | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 89 | Nguyễn Anh Tuấn | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 90 | Trần Thị Tuyết Mai | Ban Tài chính - Kế hoạch đầu tư |
| 91 | Võ Hà Quang Định | Ban Quản trị hạ tầng |
| 92 | Đặng Thái Thịnh | Ban Quản trị hạ tầng |
| 93 | Phan Ngọc Danh | Ban Quản trị hạ tầng |
| 94 | Lê Quang Hùng | Ban Quản trị hạ tầng |
| 95 | Châu Quốc Long | Ban Quản trị hạ tầng |
| 96 | Hồ Thị Trâm | Ban Quản trị hạ tầng |
| 97 | Hồ Văn Phúng | Ban Quản trị hạ tầng |
| 98 | Lương Quang Long | Ban Quản trị hạ tầng |
| 99 | Lưu Toàn Định | Ban Quản trị hạ tầng |
| 100 | Nguyễn Phương Quỳnh | Ban Quản trị hạ tầng |
| 101 | Trần Bình Tâm | Ban Quản trị hạ tầng |
| 102 | Trần Xuân Quỳnh | Ban Quản trị hạ tầng |
| 103 | Hoàng Anh Thư | KD - Văn phòng trường |
| 104 | Ngô Thụy Minh Hiền | KD - Văn phòng trường |
| 105 | Nguyễn Thành Vinh | KD - Văn phòng trường |
| 106 | Nguyễn Thị Cẩm Anh | KD - Văn phòng trường |
| 107 | Trần Thị Minh Hiếu | KD - Văn phòng trường |
| 108 | Lê Công Thuận | KD - Khoa Quản trị |
| 109 | Lê Việt Hưng | KD - Khoa Quản trị |
| 110 | Lý Thục Hiền | KD - Khoa Quản trị |
| 111 | Ngô Diễm Hoàng | KD - Khoa Quản trị |
| 112 | Nguyễn Phương Nam | KD - Khoa Quản trị |
| 113 | Nguyễn Văn Hóa | KD - Khoa Quản trị |
| 114 | Phạm Tô Thục Hân | KD - Khoa Quản trị |
| 115 | Phạm Văn Nam | KD - Khoa Quản trị |
| 116 | Trần Hà Triêu Bình | KD - Khoa Quản trị |
| 117 | Từ Vân Anh | KD - Khoa Quản trị |
| 118 | Nguyễn Thế Hùng | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 119 | Đặng Thị Cẩm Hiệp | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 120 | Đào Hoài Nam | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 121 | Lê Anh Huyền Trâm | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 122 | Lê Minh Tuấn | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 123 | Lê Ngọc Thương | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 124 | Ngô Thị Hải Xuân | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 125 | Nguyễn Hoàng Kiệt | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 126 | Nguyễn Phương Khánh Tuấn | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 127 | Trịnh Huỳnh Quang Cảnh | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 128 | Trương Thị Minh Lý | KD - Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing |
| 129 | Dương Kha | KD - Khoa Tài chính |
| 130 | Hoàng Thị Phương Anh | KD - Khoa Tài chính |
| 131 | Lương Thị Thảo | KD - Khoa Tài chính |
| 132 | Nguyễn Tiến Hùng | KD - Khoa Tài chính |
| 133 | Nguyễn Triều Đông | KD - Khoa Tài chính |
| 134 | Nguyễn Văn Thiện Tâm | KD - Khoa Tài chính |
| 135 | Trương Trung Tài | KD - Khoa Tài chính |
| 136 | Dương Tấn Khoa | KD - Khoa Ngân hàng |
| 137 | Cao Ngọc Thủy | KD - Khoa Ngân hàng |
| 138 | Nguyễn Trung Thông | KD - Khoa Ngân hàng |
| 139 | Lê Văn Lâm | KD - Khoa Ngân hàng |
| 140 | Nguyễn Thị Thùy Dương | KD - Khoa Ngân hàng |
| 141 | Trần Thị Phương Thanh | KD - Khoa Kế toán |
| 142 | Đặng Thị Mỹ Hạnh | KD - Khoa Kế toán |
| 143 | Đinh Ngọc Tú | KD - Khoa Kế toán |
| 144 | Đoàn Thị Thảo Uyên | KD - Khoa Kế toán |
| 145 | Mã Văn Giáp | KD - Khoa Kế toán |
| 146 | Nguyễn Dũng Hải | KD - Khoa Kế toán |
| 147 | Nguyễn Thị Phước | KD - Khoa Kế toán |
| 148 | Phùng Quốc Việt | KD - Khoa Kế toán |
| 149 | Trần Văn Việt | KD - Khoa Kế toán |
| 150 | Võ Minh Hùng | KD - Khoa Kế toán |
| 151 | Vũ Thu Hằng | KD - Khoa Kế toán |
| 152 | Đoàn Đức Minh | KD - Khoa Du lịch |
| 153 | Dương Ngọc Thắng | KD - Khoa Du lịch |
| 154 | Dương Hồng Nhung | KD - Khoa Du lịch |
| 155 | Dương Duy | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 156 | Khương Lan Uyên | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 157 | Lê Thành Nhân | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 158 | Lê Thị Diệu Phương | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 159 | Nguyễn Hoàng Tuyết Mai | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 160 | Vương Phạm Thùy Vân | KTLQLNN - Văn phòng trường |
| 161 | Nguyễn Ngọc Hà Trân | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 162 | Phùng Thanh Bình | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 163 | Đặng Hữu Thanh Hà | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 164 | Đỗ Hoàng Minh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 165 | Huỳnh Ngọc Thùy Hương | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 166 | Huỳnh Văn Thịnh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 167 | Nguyễn Ngọc Danh | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 168 | Nguyễn Thanh Triều | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 169 | Nguyễn Thị Tâm Hiền | KTLQLNN - Khoa Kinh tế |
| 170 | Trương Minh Tuấn | KTLQLNN - Khoa Tài chính công |
| 171 | Võ Phước Long | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 172 | Lê Hưng Long | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 173 | Lương Nguyễn An Nhiên | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 174 | Lưu Thị Quỳnh Trang | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 175 | Nguyễn Thị Trúc Mai | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 176 | Nguyễn Thùy Dung | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 177 | Nguyễn Việt Khoa | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 178 | Nguyễn Vũ Huyền Vy | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 179 | Trần Thị Minh Đức | KTLQLNN - Khoa Luật |
| 180 | Nguyễn Thành Tiến | KTLQLNN - Khoa Quản lý nhà nước |
| 181 | Trần Hà Quyên | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 182 | Bùi Thị Lệ Thủy | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 183 | Hoàng Thị Diễm Hương | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 184 | Lê Thị Hồng Hoa | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 185 | Ngô Thị Tường Nam | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 186 | Ngô Trấn Vũ | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 187 | Nguyễn Toàn Trí | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 188 | Phạm Trí Cao | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 189 | Phan Ngô Tuấn Anh | KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kê |
| 190 | Bùi Mỹ Ngọc | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 191 | Hà Thanh Bích Loan | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 192 | Nguyễn Lương Hoàng Thành | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 193 | Nguyễn Phú Quỳnh Như | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 194 | Bùi Thị Thu Trang | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 195 | Dương Thị Thúy Uyên | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 196 | Hồ Đình Phương Khanh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 197 | Lê Thị Thảo Linh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 198 | Lê Thị Tuyết Minh | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 199 | Nguyễn Thảo Trang | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 200 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 201 | Thái Hồng Phúc | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 202 | Trương Thị Anh Đào | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 203 | Trương Vĩnh Duy | KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ |
| 204 | Ngô Hữu Khánh Linh | KTLQLNN - Viện Tài chính bền vững |
| 205 | Nghiêm Vũ Nhật Anh | KTLQLNN - Viện Toán ứng dụng |
| 206 | Đào Thị Minh Huyền | CNTK - Văn phòng trường |
| 207 | Lại Phương Dung | CNTK - Văn phòng trường |
| 208 | Nguyễn Thị Mỹ Nhân | CNTK - Văn phòng trường |
| 209 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | CNTK - Văn phòng trường |
| 210 | Võ Thành Trí | CNTK - Văn phòng trường |
| 211 | Phan Hiền | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 212 | Hồ Thị Thanh Tuyến | CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh |
| 213 | Lê Quốc Hưng | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 214 | Nguyễn Lê Sơn Trang | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 215 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 216 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 217 | Phan Đình Anh Khoa | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 218 | Phan Nhật Trung | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 219 | Trần Nhật Huy | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 220 | Trần Thị Thanh Huyền | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 221 | Vũ Thanh Trúc | CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thông |
| 222 | Nguyễn Khắc Toàn | CNTK - Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác |
| 223 | Nguyễn Thị Phương Thảo | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 224 | Đỗ Thị Kim Thanh | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 225 | Nguyễn Quốc Khánh | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 226 | Vương Khiết | CNTK - Viện Đổi mới sáng tạo |
| 227 | Trần Thị Quỳnh Mai | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 228 | Đặng Thế Hiển | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 229 | Hoàng Lê Nam Hải | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 230 | Lê Phan Trường An | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 231 | Maria Daniela Hurtarte Andrade | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 232 | Thái Anh Vũ | CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lý |
| 233 | Trần Nhật Hoàng | CNTK - Trung tâm Công nghệ thông tin và Thiết kế |
| 234 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Yến | TN - Văn phòng trường |
| 235 | Chu Thị Hồng Minh | TN - Văn phòng trường |
| 236 | Lê Thiện Bình | TN - Văn phòng trường |
| 237 | Ngô Kim Thanh Thủy | TN - Văn phòng trường |
| 238 | Nguyễn Trường An | TN - Văn phòng trường |
| 239 | Phạm Thị Khánh Huyền | TN - Văn phòng trường |
| 240 | Phan Hà Trâm Anh | TN - Văn phòng trường |
| 241 | Dư Phúc Mỹ Kim | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 242 | Đào Thị Hồng Hạnh | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 243 | Lê Nguyễn Trí Quang | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 244 | Nguyễn Thùy Nhung | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 245 | Phạm Tuấn Anh | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 246 | Trần Bảo Thân Thiên | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 247 | Trần Linh Nhi | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 248 | Trần Minh Hiếu | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 249 | Trần Thị Hồng Vân | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 250 | Vũ Phương Linh | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 251 | Vũ Quang Nguyên | TN - Khoa Tài năng kinh doanh |
| 252 | Phan Như Minh | TN - Viện Đào tạo quốc tế |
| 253 | Hồ Thiện Quyền | PHVL - Ban Giám đốc |
| 254 | Phạm Ngọc Phong | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 255 | Nguyễn Thị Minh | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 256 | Huỳnh Duy Thanh | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 257 | Phan Minh Tân | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 258 | Phan Thị Thanh Quyên | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 259 | Trần Thị Mỹ Liên | PHVL - Văn phòng Phân hiệu |
| 260 | Nguyễn Thái Bình | PHVL - Phòng Tuyển sinh - Truyền thông |
| 261 | Nguyễn Văn Rớt | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 262 | Trần Thị Lan Thảo | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 263 | Đặng Thị Thìn | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 264 | Hồ Kim Thanh | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 265 | Huỳnh Quang Duy | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 266 | Lê Hoàng Huy | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 267 | Lê Hương Bình | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 268 | Nguyễn Đức Vinh | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 269 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 270 | Nguyễn Văn Luông | PHVL - Phòng Đào tạo |
| 271 | Bùi Thanh Linh Tuyền | PHVL - Phòng Tài chính - Kế toán |
| 272 | Đặng Thị Bảo Ngọc | PHVL - Phòng Tài chính - Kế toán |
| 273 | Lê Thanh Mỹ | PHVL - Phòng Tài chính - Kế toán |
| 274 | Ngô Thị Thoại An | PHVL - Phòng Tài chính - Kế toán |
| 275 | Nguyễn Ngọc Thọ | PHVL - Phòng Tài chính - Kế toán |
| 276 | Nguyễn Lý Kiều Chinh | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 277 | Phạm Thành Quí | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 278 | Nguyễn Đại Sơn | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 279 | Ninh Hồng Hạnh | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 280 | Trần Thị Thùy Dung | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 281 | Võ Thị Ngoan | PHVL - Khoa Cơ bản |
| 282 | Nguyễn Hữu Duy Kha | UEHNT - UEH Nexus Campus Nha Trang |
| 283 | Nguyễn Hoàng Phúc Nguyên | UEHNT - UEH Nexus Campus Nha Trang |
| 284 | Lê Bích Liễu | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 285 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 286 | Nguyễn Thị Thu Hà | Viện Khoa học chính trị - xã hội |
| 287 | Nguyễn Ngọc Hưng | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 288 | Trần Đình Thành | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 289 | Huỳnh Vinh Hưng | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 290 | Lê Đào Ái Quốc | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 291 | Nguyễn Chí Bảo | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 292 | Nguyễn Thị Minh Cầm | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 293 | Trần Đình Hiệp | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 294 | Trần Trọng Sỹ | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 295 | Vũ Công Trường | Trung tâm Giáo dục thể chất |
| 296 | Huỳnh Thúc Định | Viện Ngôn ngữ - Quốc tế học |
| 297 | Hoàng Tuyết Anh | Thư viện |
| 298 | Nguyễn Trần Minh Châu | Thư viện |
| 299 | Hoàng Khánh Chi | Thư viện |
| 300 | Nguyễn Thị Khuyên | Thư viện |
| 301 | Phạm Thị Lương | Thư viện |
| 302 | Nguyễn Thanh Sử | Nhà xuất bản Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
| 303 | Ngô Minh Hiếu | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 304 | Nguyễn Lương Tâm | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 305 | Nguyễn Quang Bình | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 306 | Nguyễn Thị Hồng Cẩm | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 307 | Trần Lê Phúc Thịnh | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 308 | Trần Lê Thùy Duyên | Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á |
| 309 | Lê Trần Tuấn Anh | Viện Nghiên cứu kinh doanh |
| 310 | Ngô Văn Phong | Công ty TNHH một thành viên In Kinh tế |
| 311 | Lê Thành Trung | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 312 | Nguyễn Đình Thi | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 313 | Trương Thị Nhi | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 314 | Đoàn Thị Thanh Hòa | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 315 | Lê Thị Hồng Gấm | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 316 | Nguyễn Hồng Nga | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 317 | Nguyễn Thị Diễm | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 318 | Nguyễn Trung Tiến | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 319 | Võ Thanh Trúc | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 320 | Đặng Thị Thúy An | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 321 | Đặng Thùy Linh | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 322 | Lại Thiện Phú | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 323 | Lê Hoàng Son | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 324 | Lê Mỹ Trinh | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 325 | Lê Tuấn Mãnh | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 326 | Nguyễn Đăng Khoa | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 327 | Nguyễn Hoàng Long | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 328 | Nguyễn Ngọc Tuấn | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 329 | Nguyễn Nhã Yến | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 330 | Nguyễn Quốc Bình | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 331 | Nguyễn Thị Xuân Đào | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 332 | Nguyễn Thiên Tân | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 333 | Nguyễn Tô Huy | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 334 | Nguyễn Vũ Trâm Anh | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 335 | Phạm Minh Triết | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 336 | Phan Minh Bảo Ân | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 337 | Phan Thị Thúy Kiều | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 338 | Phan Thị Tiếm | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 339 | Thái Thủy Tiên | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 340 | Trần Bảo Ngọc | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 341 | Trần Ngọc Hòa | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 342 | Trần Sơn Nam | PHVL - Khoa Công nghệ |
| 343 | Trần Thị Ánh Hồng | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 344 | Trần Thị Hồng Cúc | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |
| 345 | Trương Huỳnh Anh | PHVL - Khoa Kinh doanh quản lý |
| 346 | Vũ Kiến Phúc | PHVL - Khoa Tài chính - Kế toán |